Trong xu thế hội nhập toàn cầu, ngành Làm đẹp – Thẩm mỹ ngày càng phát triển mạnh và mở rộng ra thị trường quốc tế. Do đó, việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành Làm đẹp – Thẩm mỹ không chỉ là lợi thế, mà còn là yếu tố bắt buộc nếu bạn muốn nâng cao trình độ chuyên môn và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Tiếng Anh chuyên ngành giúp bạn:
Hiểu rõ quy trình, công nghệ và kỹ thuật làm đẹp hiện đại.
Dễ dàng tiếp cận tài liệu, khóa học và chứng chỉ quốc tế.
Tự tin giao tiếp và làm việc trong môi trường có yếu tố nước ngoài.
Trong bài viết này, Times Edu sẽ tổng hợp từ vựng và cụm từ quan trọng nhất thuộc chuyên ngành Thẩm mỹ – Làm đẹp, giúp bạn nắm chắc kiến thức và ứng dụng hiệu quả vào thực tế công việc.
Xem thêm: Tìm giáo viên Tiếng Anh giao tiếp giỏi

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Thẩm mỹ
| Từ vựng | Nghĩa |
| Aesthetic | Thẩm mỹ |
| Beauty salon | Thẩm mỹ viện |
| Cosmetic | Mỹ phẩm |
| Surgery | Phẫu thuật |
| Surgical | Ngoại khoa |
| Non-surgical | Nội khoa |
| Cosmetic Surgery | Phẫu thuật thẩm mỹ |
| Orthopedic surgery | Phẫu thuật chỉnh hình |
| Maxillo-facial surgery | Phẫu thuật hàm mặt |
| Plastic surgery | Phẫu thuật tạo hình |
| Reconstructive surgery | Phẫu thuật phục hồi |
| Dental surgery | Phẫu thuật nha khoa |
| Beautify | Làm đẹp |
| Weight loss | Giảm cân |
| Liposuction | Hút mỡ |
| Fat reduction | Giảm béo |
| Breast enhancement | nâng ngực |
| Raising the nose | nâng mũi |
| Cut eyes | Cắt mắt |
| Trim the Chin | Gọt cằm |
| Trim Maxillofacial | Gọt xương hàm |
| Fat Transplant | Cấy mỡ |
| Facial liposuction | Hút mỡ mặt |
| Arm liposuction | Hút mỡ tay |
| Thigh liposuction | Hút mỡ đùi |
| Buttocks liposuction | Hút mỡ mông |
| Back liposuction | Hút mỡ lưng |
| Abdominal liposuction | Hút mỡ bụng |
| Liposuction eye puffiness | Hút mỡ bọng mắt |
| Stretch the skin | Căng da |
| Facelift | Căng da mặt |
| Stretch the neck skin | Căng da cổ |
| Do pink vagina | Làm hồng âm đạo |
| Inkjet tattoo | Phun xăm |
| Tattoo Removal | Xóa xăm |
| Dental | Nha khoa |
| Skin treatment | điều trị da |
| Hair removal | Triệt lông |
| Chin face V line | độn cằm vline |
| Body slimming | Giảm béo toàn thân |
| Skin peeling | Lột da chết , tẩy da chết sâu |
| Skin cleaning | Làm sạch da |
| Body shaping | Dáng |
| Wrinkle improvement | Xóa nhăn |
| Dermatology | Da liễu |
| Therapy | Trị liệu |
| Skin Tightening | Làm căng da |
| Skin Toning | Cải thiện màu da |
| Acne | Mụn |
| Scar | Sẹo |
| Pigmented | Sắc tố |
| Pores | lỗ chân lông |
| Sebum | bã nhờn |
| Vascular | Mao mạch |
| Gingivectomy | cắt đốt |
| Fractional | Vi phân |
| Ablative | bóc tách |
| Vaginal Rejuvenation | Trẻ hóa âm đạo |
| Hyper sensitivity | độ nhạy cao |
| Frenectomy | giải phẫu |
| Non – Ablative | Không bóc tách |
| Stretch Marks | Rạn da |
| Vaginal Tightening | Se khít âm đạo |
| Varicose veins | suy tĩnh mạch |
| Vascular Lesions | Thiếu máu |
| Psoriasis | Bệnh vảy nến |
| Vitiligo | Bệnh bạch biến |
| Body contouring | Chống chảy xệ body |
| Face contouring | Chống chảy xệ mặt |
| Body massage | Mát xa toàn thân |
| Scrub | Tẩy tế bào chết |
| Spa packages | Gói chăm sóc |
| Oily skin | Da nhờn |
| Rock massage | Mát xa đá |
| Skin care | Chăm sóc da |
| Cleanser | Sữa rửa mặt |
| Hand massage | Xoa bóp thư giãn tay |
| Freckle | Tàn nhan |
| Skin treatment | Liệu trình điều trị/chăm sóc da |
| Body treatment | Liệu trình chăm sóc cơ thể |
| Facial treatment | Liệu trình điều trị/chăm sóc da mặt |
| Manicure | Làm móng tay |
| Pedicure | Làm móng chân |
| Nail care | Chăm sóc móng |
| Slimming wrap | Quấn giảm béo |
| Herbal wrap | Quấn nóng thảo dược |
| Seaweed wrap | Quấn nóng tảo biển |
| Acupressure | Bấm huyệt |
| Aromatherapy | Liệu pháp mùi hương |
| Oxygen facial | Liệu trình phun oxy |
| Hot stone massage | Mát xa đá nóng |
| Four-hand massage | Mát xa 4 tay |
| Deep tissue massage | Mát xa cơ sâu |
| Collagen therapy | Liệu pháp sử dụng collagen |
| Abdominal liposuction | Hút mỡ |
| Bikini wax | Tẩy lông vùng kín |
| Brow wax | Tẩy lông mày |
| Eyebrow threading | Se lông mày bằng chỉ |
| Mud bath | Tắm bùn |
| Milk and honey bath | Tắm sữa và mật ong |
| Breast reduction | Phẫu thuật thu nhỏ ngực |
| Breast augmentation | Phẫu thuật nâng ngực |
| Body scrub | Tẩy da chết cơ thể dạng hạt |
| Facial scrub | Tẩy da chết mặt dạng hạt |
| UV rays | Các tia UV |
| Affected area | Vùng da bị ảnh hưởng |
| Damaged | Bị tổn thương |
| Anti-aging | Chống lão hóa |
| Imperfection | Khuyết điểm |
| Spot | Đốm, nốt |
| Sebum | Bã nhờn |
| Oily skin | Da dầu |
| Dry skin | Da khô |
| Combination skin | Da hỗn hợp |
| Freckles | Tàn nhang |
| Wrinkles | Nếp nhăn |
| Blackheads | Mụn đầu đen |
| Dark circles | Quầng thâm |
| Pores | Lỗ chân lông |
| Post-inflammatory pigmentation | Thâm sau mụn |
| Melasma | Nám da |
| Steam room | Phòng xông hơi ướt |
| Sauna | Phòng xông hơi khô |
| Locker area | Khu vực thay đồ (khu vực tủ đựng đồ) |
| Mineral spring | Suối khoáng |
| Disposable underwear | Trang phục lót dùng một lần |
| Massage bed | Giường mát xa |
| Tissue | Khăn giấy |
| Essential oil | Tinh dầu |
| Fragrance-free | Không chứa hương liệu |
| Organic | Hữu cơ |
| Revitalize | Tái sinh/ Tái tạo |
| Advanced | Nâng cao/ Chuyên sâu |
| Concentrated | Cô đặc |
| Dermatologist-recommended | Được bác sĩ da liễu khuyên dùng |
| Dermatologist-tested | Được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm |
| Easy-to-use | Dễ sử dụng |
| Enhance | Củng cố |
| Essential | Thiết yếu |
| Irritant | Chất gây kích ứng |
| Green tea extract | Chiết xuất trà xanh |
| Kaolin | Đất sét trắng cao lanh |
| Serum | Huyết thanh |
| Minerals | Khoáng chất |
| Body lotion | Sữa dưỡng thể |
| Makeup remover | Sản phẩm tẩy trang |
| Moisturizer | Sản phẩm dưỡng ẩm |

Tiếng Anh chuyên ngành chủ đề Làm đẹp
| Từ vựng | Nghĩa |
| Blush | phấn má |
| Makeup kit | bộ kit trang điểm |
| Skin lotion | dung dịch làm săn chắc da |
| Blusher | má hồng |
| Toner | sản phẩm giúp làm sạch da |
| Compact powder | Phấn nén |
| Cleanser | sữa rửa mặt |
| Water-based | sản phẩm nước là thành phần chính |
| Foundation | kem nền |
| Eye shadow | phấn mắt |
| Lipstick | son môi |
| Cleansing milk | sữa tẩy trang |
| Moisturiser | kem dưỡng ẩm |
| Cream foundation | kem nền dạng kem |
| Silicone – based | kem nền có silicon |
| Liquid foundation | kem nền dạng lỏng |
| Lotion | Kem dưỡng da |
| Facial mask | mặt nạ |
| Lasting finish | kem nền có độ bám lâu trôi |
| Sunscreen | Kem chống nắng |
| Exfoliate | tẩy tế bào da chết |
| Oil free | ý chỉ những loại da nhờn, dầu |
| Powder | Phấn phủ |
| Natural finish | Phấn phủ tự nhiên |
| Pressed powder | Phấn phủ dạng nén cứng |
| Luminous powder | Phấn tạo nhũ lấp lánh |
| Transfer resistant | lâu trôi |
| Humidity proof | ẩm ướt, thấm |
| Lightweight | kem nền nhẹ và mỏng |
| Blusher | phấn má hồng |
| Hydrating | các dòng dưỡng ẩm |
| Brush | Chổi trang điểm |
| Powder | phấn phủ |
| Concealer | kem che khuyết điểm |
| Lipstick | Thỏi son |
| Lip gloss | Son dưỡng môi |
| Lip brush | Chổi đánh môi |
| Lip liner pencil | Bút kẻ môi |
| Eyeliner | kẻ mắt |
| Eye shadow | phấn mắt |
| Fake eyelash | lông mi giả |
| Mascara | chuốt mi |
| Makeup Brush | Chổi trang điểm |
| Eyebrow pencil | bút kẻ lông mày |
| Eyelash curler | kẹp lông mi |
| Comb | lược nhỏ |
| Hair clips | cặp tóc |
| Hair ties | Chun buộc tóc |
| Curling iron | máy làm xoăn |
| Hair dryer | máy sấy tóc |
| Hair spray | gôm xịt tóc |
| Hair straightener | máy là tóc |
| Nail polish | sơn móng tay |
| Nail file | dũa móng |

>>> Xem thêm: Gia sư tiếng Anh online 1 kèm 1 qua Zoom, Google Meet, chương trình cá nhân hóa
Ngoài ra:
Các cụm từ chuyên ngành (Collocations & Phrases)
Không chỉ học từng từ riêng lẻ, mà còn cần học các cụm từ cố định thường dùng trong ngành, ví dụ:
apply foundation evenly (thoa kem nền đều tay)
exfoliate dead skin cells (tẩy tế bào chết)
soothing facial treatment (liệu trình chăm sóc da làm dịu)
Mẫu hội thoại thực tế (Situational Dialogues)
Các đoạn hội thoại mô phỏng tình huống giao tiếp giữa:
Kỹ thuật viên thẩm mỹ – khách hàng
Nhân viên lễ tân – khách đặt lịch
Học viên – giảng viên trong lớp học thẩm mỹ
Ví dụ:
Client: “Can I get a facial for sensitive skin?”
Staff: “Of course, we recommend the calming aloe vera facial.”
Mẫu câu giao tiếp chuyên nghiệp (Professional Communication Sentences)
Hướng dẫn cách nói lịch sự, chuyên nghiệp trong môi trường spa/thẩm mỹ viện:
“Please take a seat while I prepare your treatment room.”
“Would you like to add a hot stone massage to your session today?”
Kiến thức nền về ngành làm đẹp (Beauty Industry Background Knowledge)
Cung cấp cho người học những kiến thức cơ bản bằng tiếng Anh về:
Các loại da
Các liệu trình phổ biến
Các sản phẩm chăm sóc da, tóc, móng
Cấu trúc da, lông, móng (tên các bộ phận bằng tiếng Anh)
Thuật ngữ chuyên sâu (Technical Terms)
Đối với học viên nâng cao hoặc học để làm việc quốc tế, cần học các thuật ngữ chuyên sâu:
microdermabrasion (vi tẩy da)
chemical peel (lột da bằng hóa chất)
melanin production (sản sinh melanin)
Học giao tiếp Tiếng Anh chuyên ngành Làm đẹp – Thẩm mỹ cấp tốc, hiệu quả cao ở đâu?
Chào mừng quý phụ huynh và các em học sinh đến với Times Edu – trung tâm đào tạo uy tín hàng đầu về Tiếng Anh giao tiếp và các chương trình học chuyên sâu. Chúng tôi tự hào giới thiệu chương trình đào tạo theo phương pháp cá nhân hóa, giúp học sinh phát triển toàn diện và đạt được thành tích tốt nhất trong học tập.
Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và sự tận tâm, chúng tôi cam kết đưa ra phương pháp giảng dạy tối ưu, tập trung vào nhu cầu riêng của từng học sinh.
Tại Times Edu, chúng tôi sử dụng tài liệu học tập đạt tiêu chuẩn quốc tế, cùng với việc sử dụng công nghệ hiện đại, giúp các em học sinh tăng cường khả năng ghi nhớ và hiểu bài học.
Đặc biệt, chương trình đào tạo cá nhân hoá tại Times Edu còn giúp các em phát triển các kỹ năng mềm như tự tin giao tiếp, khả năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và tinh thần độc lập.
Hãy đến với Times Edu và trải nghiệm chương trình đào tạo theo phương pháp cá nhân hóa của chúng tôi để học tập hiệu quả và đạt được thành tích tốt nhất!







