TRƯỜNG CỦA CHÚNG TÔI ĐÃ MỞ
Gọi để có thông tin chi tiết
x

100+ Ngữ pháp giao tiếp Tiếng Anh cơ bản

Trung tâm tiếng anh HCM Times Edu tuyển gia sư tiếng anh

Ngữ pháp giao tiếp Tiếng Anh cơ bản dành cho mọi trình độ, giúp bạn có thể thoải mái giao tiếp Tiếng Anh hàng ngày, phục vụ cho đời sống, công việc, học tập. Có từ vựng tiếng Anh nhiều chủ đề thôi là chưa đủ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh thành thạo, mà bạn cần khối lượng kiến thức ngữ pháp giao tiếp Tiếng Anh cơ bản để có thể linh hoạt trong giao tiếp.

Một đặc điểm bạn nên lưu ý là ngữ pháp giao tiếp tiếng Anh không cần quá phức tạp và cầu kỳ, bạn chỉ cần sở hữu một lượng cấu trúc ngữ pháp vừa đủ để sử dụng hàng ngày, vừa dễ dàng ghi nhớ, vừa có tính ứng dụng cao.

Times Edu sẽ giúp bạn tổng hợp những kiến thức ngữ pháp giao tiếp tiếng Anh cơ bản dành cho mọi trình độ để bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh với người bản xứ!

Xem thêm: Chương trình giảng dạy giao tiếp Tiếng Anh cơ bản

100+ Ngữ pháp giao tiếp Tiếng Anh cơ bản

Cấu trúc ngữ pháp giao tiếp tiếng Anh cơ bản

Cấu trúc Ví dụ
Thank + sb + for + V_ing: Cám ơn ai đó vì việc gì Thank you for helping me lift this case. (Cám ơn vì đã nhấc hộ tôi chiếc vali này)
Apologize + for + V_ing: Xin lỗi vì làm gì I apologize for being rude this morning. (Tôi xin lỗi vì đã cư xử thô lỗ sáng nay)
Good + at + V_ing: Giỏi làm gì đó He is good at playing guitar. (Anh ta chơi guitar rất giỏi)
Would like/want/wish + to + V: Muốn làm gì đó I would like to have a coffee, please. (Cho tôi một cốc cà phê)
Have (+ sth) + to + V: Phải làm (cái gì)… Sorry I can’t go out, I have a lot of homework to do tonight. (Xin lỗi tôi không thể ra ngoài được, tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm tối nay)
It + to be + sth + that + …: Đó là cái gì mà… It was Mr. Hudson’s house that was destroyed by the earthquake last month. (Đó chính là nhà của ông Hudson bị tàn phá bởi trận động đất tháng trước)
It + to be + sb + who + …: Đó là người mà… It was Tom who got the highest score in our class. (Đó chính là Tom người mà đã đạt điểm cao nhất lớp tôi)
Had better + V: Nên làm gì You had better see the dentist.
Would rather + sb + V_ed: Muốn ai đó làm gì… I would rather you didn’t smoke here. (Tôi hy vọng anh không hút thuốc ở đây)
Used to + V (infinitive): đã từng làm gì I used to go fishing with my father when I young (Hồi nhỏ, tôi thường đi câu cá với cha)
To prefer + N/ V-ing + to + N/ V-ing: thích cái gì/ làm gì hơn cái gì/ làm gì She prefer watching TV to reading books (Tôi thích xem ti vi hơn là đọc sách)
To remember doing: nhớ đã làm gì I remember reading this book (Tôi nhớ là đã đọc quyển sách này)
To plan to do smt: Dự định / có kế hoạch làm gì She planned to go for homeland (Cô ấy dự định sẽ về quê)
S + V + so + adj/ adv + that + S + V: quá… đến nỗi mà… This box is so heavy that I cannot take it. (Chiếc hộp này quá nặng đến nỗi tôi không thể mang nó lên được)
To be/get Used to + V-ing: quen làm gì We are used to getting up early (Chúng tôi đã quen dậy sớm)
To be interested in + N/V-ing: quan tâm, hứng thú đến… She is interested in going shopping (Cô ấy quan tâm đến việc mua sắm)
Feel like + V-ing: cảm thấy muốn làm gì… I feel like going for a picnic (Tôi cảm thấy muốn đi dã ngoại)
To spend + amount of time/ money + on + something: dành thời gian vào việc gì … She spend 10 hours working a day (Cô ấy dành 10 giờ mỗi ngày để làm việc)
S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something : Đủ… cho ai đó làm gì… She is old enough to get married. (Cô ấy đã đủ tuổi để kết hôn)
S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something: quá…. để cho ai làm gì… He ran too fast for me to follow. (Anh ấy đi quá nhanh để cho tôi đuổi theo)
S + V + so + adj/ adv + that + S + V: quá… đến nỗi mà… He speaks so soft that we can’t hear anything. (Anh ấy nói quá nhỏ đến nỗi chúng tôi không thể nghe bất cứ điều gì)
Have/ get + something + done: nhờ ai hoặc thuê ai làm gì I had my hair cut yesterday. (Tôi mới cắt tóc ngày hôm qua)
It + be + time + S + V: đã đến lúc ai đó phải làm gì It is time you had a shower. (Đã đến lúc đi tắm rồi)
It + takes/took + someone + amount of time + to do something: làm gì… mất bao nhiêu thời gian… It takes me 5 minutes to get to school. (Tôi đi đến trường mất 5 phút)
To prevent/stop + someone/something + from + V-ing: ngăn cản ai/cái gì… làm gì.. He prevented us from parking our car here. (Anh ấy ngăn cản chúng tôi đỗ xe ở đây)
S + find + it + adj to do something: thấy… để làm gì… I find it very difficult to learn about English. (Tôi cảm thấy khó học tiếng Anh)
Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive): thích làm gì… hơn làm gì… He would play games than read books. (Anh ấy thích chơi game hơn đọc sách)
To be/get tired of + N/V-ing: mệt mỏi về… My mother was tired of doing too much housework everyday. (Mẹ tôi mệt mỏi vì phải làm quá nhiều việc nhà mỗi ngày)
Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing: không chịu nổi… She can’t stand laughing at her little dog. (Cô ấy không thể nhịn được cười với chú cún của mình)
To be keen on/ to be fond of + N/V-ing: thích làm gì đó … My younger sister is fond of playing with her dolls. (Em gái tôi thích chơi với những con búp bê)
To waste + time/ money + V-ing: tốn tiền hoặc thời gian/ tiền bạc làm gì… We always wastes time playing computer games each day. (Chúng tôi luôn tốn thời gian vào việc chơi game máy tính mỗi ngày)
To be bored with: chán làm cái gì… We are bored with doing the same things everyday.  (Chúng tôi chán làm những việc giống nhau mỗi ngày)
It’s not necessary for someone to do something = Smb don’t need to do something: không cần thiết phải làm gì… It is not necessary for you to do this exercise. (Bạn không cần thiết phải làm bài tập này)
To look forward to V-ing: mong chờ, mong đợi làm gì… We are looking forward to going on holiday. (Chúng tôi mong đến kỳ nghỉ)
To provide smb from V-ing: cung cấp cho ai cái gì… Can you provide us with some books in history? (Bạn có thể đưa cho chúng tôi một số cuốn sách lịch sử được không?)
To fail to do something: không làm được cái gì… /thất bại trong việc làm cái gì… We failed to do this exercise. (Chúng tôi không làm được bài tập này)
To be succeed in V-ing: thành công trong việc làm cái gì… We were succeed in passing the exam. (Chúng tôi đã vượt qua kỳ thi thành công)
It is (very) kind of someone to do something: ai thật tốt bụng/tử tế khi làm gì… It is very kind of you to help me. (Bạn thật tử tế khi giúp đỡ tôi)
To have no idea of something = Don’t know about something: không biết/ không có ý tưởng về cái gì… I have no idea of this word = I don’t know this word. (Tôi không biết từ này)
To advise someone to do something: khuyên ai làm gì… Our teacher advises us to study hard. (Giáo viên khuyên chúng tôi học hành chăm chỉ)

100+ Ngữ pháp giao tiếp Tiếng Anh cơ bản

Một số câu ngữ pháp giao tiếp Tiếng Anh cơ bản

Câu Nghĩa
Where are you from? Bạn đến từ đâu?
Do you speak English? Bạn có nói tiếng Anh không?
What’s your name? Bạn tên là gì?
Asking directions.  Yêu cầu chỉ dẫn.
I’m hungry. Tôi đói.
Do you want something to drink? Bạn có muốn uống gì không?
That’s too late. Quá muộn rồi.
Choosing a time to meet.  Chọn thời điểm để gặp mặt.
When do you want to go? Khi nào bạn muốn đi?
Ordering food. Đặt món.
Now or later? Bây giờ hay sau này?
Do you have enough money? Bạn có đủ tiền không?
How have you been? Làm thế nào bạn có được?
Introducing a friend. Giới thiệu một người bạn.
Asking about location. Hỏi về vị trí.
Do you know the address? Bạn có biết địa chỉ không?
Who is that woman? Người phụ nữ đó là ai?
Do you have any children? Bạn có con không?
I lost my wallet. Tôi bị mất ví rồi.
Phone call at work. Gọi điện thoại tại nơi làm việc.
I went shopping. Tôi đã đi mua sắm.
Where do your parents live? Bố mẹ bạn sống ở đâu?
Can you help me find a few things?  Bạn có thể giúp tôi tìm một vài thứ được không?
Buying a plane ticket. Mua vé máy bay.
I need to do laundry.  Tôi cần giặt quần áo.
Finding a convenience store.  Tìm một cửa hàng tiện lợi.
Going to the movies. Đi xem phim
Visiting family. Đến thăm gia đình
Leaving a message. Để lại lời nhắn
Making plans. Lên kế hoạch
Did you get my message?B Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?
Looking at vacation pictures. Nhìn hình ảnh.

100+ Ngữ pháp giao tiếp Tiếng Anh cơ bản

Học ngữ pháp Tiếng Anh giao tiếp cơ bản ở đâu tốt nhất? 

Chào mừng quý phụ huynh và các em học sinh đến với Times Edu – trung tâm đào tạo uy tín hàng đầu về Tiếng Anh giao tiếp và các chương trình học chuyên sâu. Chúng tôi tự hào giới thiệu chương trình đào tạo theo phương pháp cá nhân hóa, giúp học sinh phát triển toàn diện và đạt được thành tích tốt nhất trong học tập.

Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và sự tận tâm, chúng tôi cam kết đưa ra phương pháp giảng dạy tối ưu, tập trung vào nhu cầu riêng của từng học sinh. 

Tại Times Edu, chúng tôi sử dụng tài liệu học tập đạt tiêu chuẩn quốc tế, cùng với việc sử dụng công nghệ hiện đại, giúp các em học sinh tăng cường khả năng ghi nhớ và hiểu bài học.

Đặc biệt, chương trình đào tạo cá nhân hoá tại Times Edu còn giúp các em phát triển các kỹ năng mềm như tự tin giao tiếp, khả năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và tinh thần độc lập.

Hãy đến với Times Edu và trải nghiệm chương trình đào tạo theo phương pháp cá nhân hóa của chúng tôi để học tập hiệu quả và đạt được thành tích tốt nhất!

Times Edu 

Fanpage: Times Edu

Website: https://giasutienganhhanoi.com/ 

Tel: 0362038998

Địa chỉ: Tầng 2, Tòa Orange Space, 8 P. Tạ Quang Bửu, Bách Khoa, Hai Bà Trưng, Hà Nội

Times Edu 

Fanpage: Times Edu

Website: https://giasutienganhhanoi.com/

Tel: 0362038998

Địa chỉ: Tầng 2, Tòa Orange Space, 8 P. Tạ Quang Bửu, Bách Khoa, Hai Bà Trưng, Hà Nội

Đặt lịch học thử miễn phí với giảng viên


    CÓ THẺ BẠN QUAN TÂM

    349.000 

    SAT (Scholastic Aptitude Test)

    Sách Digital SAT Practice Questions 2024

    349.000 
    299.000 
    299.000 

    Sách Cambridge Primary Stage 3

    Sách Cambridge Primary Global Perspectives 3

    299.000 
    299.000 
    -20%
    592.296 
    XEM THÊM

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

      This will close in 0 seconds