TRƯỜNG CỦA CHÚNG TÔI ĐÃ MỞ
Gọi để có thông tin chi tiết
x

500+ Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Bảo hiểm Insurance

Tiếng Anh Chuyên Ngành Bảo Hiểm

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Bảo Hiểm hiện nay cũng là ngành nghề hot và không chỉ các bạn theo học chuyên ngành Bảo hiểm cần sử dụng những thuật ngữ Tiếng Anh ngành Bảo hiểm, mà mỗi người đều nên trang bị cho mình một số thuật ngữ về Bảo hiểm để có thể dễ dàng nắm bắt những xu thế, giao dịch trao đổi về Bảo hiểm và đảm bảo những quyền lợi của bản thân trong những giao dịch Bảo hiểm.

Times Edu sẽ cung cấp các kiến thức từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm cơ bản và thuật ngữ chuyên sâu cho các bạn chuyên hoặc không chuyên trong bài viết dưới đây!

Xem thêm: Tìm giáo viên Tiếng Anh giao tiếp giỏi

500+ Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Bảo hiểm Insurance

Từ vựng Tiếng Anh cơ bản ngành Bảo hiểm

Từ vựng Nghĩa
Actuary Nhân viên bảo hiểm
Accumulated value Giá trị tích luỹ
Accumulation period Thời kỳ tích luỹ
Assessor Giám định viên
Accumulation units Đơn vị tích lũy
Actuaries Định phí viên
Aleatory contract Hợp đồng may rủi
Annual return Doanh thu hàng năm
Annual statement Báo cáo năm
Annuity Bảo hiểm niên kim 
Annuitant Người nhận niên kim
Annuity beneficiary Người thụ hưởng của hợp đồng niên kim
Annuity date Ngày bắt đầu trả niên kim
Annuity units Đơn vị niên kim
Antiselection Lựa chọn đối nghịch
Applicant Người yêu cầu bảo hiểm
Assessment method Phương pháp định giá
Assets Tài sản
Assignee Người được chuyển nhượng
Assignment Chuyển nhượng
Assignment provision Điều khoản chuyển nhượng
Assignor Người chuyển nhượng
Attained age Tuổi hiện thời
Bargaining contract Hợp đồng mặc cả
Benefit period Thời kỳ thụ hưởng
Benefit schedule Bảng mô tả quyền lợi bảo hiểm
Blended rating Định phí theo phương pháp tổng hợp
Block of policy Nhóm hợp đồng đồng nhất
Buy Sell agreement Thỏa thuận mua bán
Cancellable policy Hợp đồng có thể huỷ bỏ
Capital Vốn
Capitation Phí đóng theo đầu người
Case management Quản lý theo trường hợp
Cash value Giá trị tích lũy của hợp đồng
Ceded Nhượng tái bảo hiểm
Ceding company Công ty nhượng tái bảo hiểm (công ty bảo hiểm gốc)
Certificate holder Người được bảo hiểm nhóm (trong bảo hiểm nhóm)
Claim Yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm
Claim analyst Người giải quyết quyền lợi bảo hiểm
Claim cost Chi giải quyết quyền lợi bảo hiểm (trong định giá bảo hiểm)
Claim examiner Người giải quyết quyền lợi bảo hiểm
Claim specialist Người giải quyết quyền lợi bảo hiểm
Class designation Chỉ định nhóm người thụ hưởng
Closed contract Hợp đồng đóng
Coinsurance provision Điều khoản đồng bảo hiểm
Collateral assignment Thế chấp
Commutative contract Hợp đồng ngang giá
Compound interest Lãi gộp (kép)
Concurrent review Đánh giá đồng thời
Conditional promise Lời hứa có điều kiện
Consideration Đối thường
Contingency reserves Dự phòng giao động lớn
Contingent beneficiary Người thụ hưởng ở hàng thứ hai
Contingent payee Người thụ hưởng kế tiếp
Contract Hợp đồng
Contract Holder Người chủ hợp đồng
Contributory plan Chương trình bảo hiểm nhóm cùng đóng phí
Conversion privilege Quyền chuyển đổi hợp đồng
Conversion provision Điều khoản chuyển đổi hợp đồng
Copayment Cùng trả tiền
Corporation Công ty
Declined risk Rủi ro bị từ chối
Deductible Mức miễn thường
Deferred annuity Niên kim trả sau
Dividend options Các lựa chọn về sử dụng lãi chia
Divisible surplus Lợi nhuận đem chia
Domestic insurer Công ty bảo hiểm của bang (thuật ngữ tại Mỹ)
Eligibility period Thời hạn chờ đủ điều kiện
Elimination period Thời gian chờ chi trả
Endorsement Bản sửa đổi bổ sung
Endowment insurance Bảo hiểm hỗn hợp (bảo hiểm và tiết kiệm)
Entity method Phương pháp duy trì thực thể
Estate plan Chương trình xử lý tài sản
Exclusion Điều khoản loại trừ
Expected mortality Tỷ lệ tử vong dự tính
Experience Phí tính theo kinh nghiệm
Face amount Số tiền bảo hiểm
Face value Số tiền bảo hiểm
Family policy Đơn bảo hiểm gia đình
Fiduciary Người nhận uỷ thác
Field office Văn phòng khu vực
Foreign insurer Công ty bảo hiểm ngoài bang
Formal contract Hợp đồng chính tắc
Fraternal benefit society Hội trợ cấp ái hữu
Fraudulent claim Khiếu nại gian lận
Funding mechanism Cơ chế (phương pháp) gây quỹ
Funding vehicle Phương tiện gây quỹ
Gatekeeper Người giám sát
GI benefit Quyền lợi khả năng bảo hiểm được đảm bảo
Grace period Thời gian gia hạn nộp phí
Grace period provision Điều khoản về thời gian gia hạn nộp phí
Gross premium Phí toàn phần
Group policyholder Chủ hợp đồng bảo hiểm nhóm
Head office Trụ sở chính
Immediate annuity Niên kim trả ngay
Impairment rider Điều khoản riêng loại trừ bệnh
Incontestable clause Điều khoản thời hạn miễn truy xét
Indemnity benefits Quyền lợi bồi thường
Informal contract Hợp đồng không chính tắc
Initial premium Phí bảo hiểm đầu tiên
Insurable interest Quyền lợi có thể được bảo hiểm
Insurance agent Đại lý bảo hiểm
Insured Người được bảo hiểm
Interest Lãi
Interest option Lựa chọn về lãi
Interpleader Quyền lợi được phán quyết bởi tòa án
Irrevocable beneficiary Người thụ hưởng không thể thay đổi
Juvenile insurance policy Đơn bảo hiểm trẻ em
Key person Người chủ chốt
Lapse Huỷ bỏ hợp đồng
Liabilities Nợ phải trả
Life annuity Niên kim trọn đời
Life insured Người được bảo hiểm
Liquidation Thanh lý
Liquidation period Thời hạn thanh lý
Loading Phụ phí
Loss ratio Tỷ lệ tổn thất (bồi thường)
Managed care Phương pháp quản lý chăm sóc sức khỏe
Manual rating Định phí theo kinh nghiệm công ty
Maturity date Ngày đáo hạn
Minor Người vị thành niên
Misrepresentation Kê khai sai
Mistaken claim Khiếu nại nhầm
Model Bill Bộ luật mẫu
Moral hazard Rủi ro đạo đức
Morbidity tables Bảng tỷ lệ thương tật
Mortality experience Tỷ lệ tử vong kinh nghiệm
Mortality table Bảng tỷ lệ tử vong
Net amount at risk Giá trị rủi ro thuần
Net cash value Giá trị tích lũy thuần
Net premium Phí thuần
Noncancellable policy đơn bảo hiểm không thể bị huỷ bỏ
Nonforfeiture benefit Quyền lợi không thể khước từ
Open contract Hợp đồng mở
Option A Plan Chương trình lựa chọn A
Option B Plan Chương trình lựa chọn B
Overhead expenses Chi phí kinh doanh
Over Insured person Người được bảo hiểm vượt mức
Owners’ equity Vốn chủ sử hữu
Paid Up policy Đơn bảo hiểm có số tiền bảo hiểm giảm
Partial disability Thương tật bộ phận
Participating policy Đơn bảo hiểm có chia lãi
Partnership Hợp danh
Payee Người nhận tiền
Payout period Thời hạn chi trả
Pension plan Chương trình bảo hiểm hưu trí
Period certain Thời hạn đảm bảo (trong niên kim)
Personal property Động sản
Personal risk Rủi ro cá nhân
Physical hazard Rủi ro thân thể
Plan document Văn bản về chương trình bảo hiểm (hưu trí)
Plan participants Người tham gia chương trình bảo hiểm
Plan sponsors Người tài trợ cho chương trình bảo hiểm
Policy Đơn bảo hiểm
Policy anniversary Ngày kỷ niệm hợp đồng
Policy benefit Quyền lợi bảo hiểm
Policy dividend Lãi chia
Policy form Mẫu hợp đồng
Policy loan Vay theo hợp đồng
Policy proceeds Số tiền bảo hiểm
Policy reserves Dự phòng theo hợp đồng
Policy prospectus Bảng mô tả quyền lợi bảo hiểm
Policy term Thời hạn hợp đồng
Policy rider Điều khoản riêng của đơn bảo hiểm
Policyowner Người chủ hợp đồng bảo hiểm, hoặc người tham gia bảo hiểm
Portable coverage Quyền lợi bảo hiểm nhóm vẫn được duy trì
Pre Existing condition Các bệnh tật có sẵn
Preferred risk Rủi ro dưới chuẩn
Premium Phí bảo hiểm
Principal Vốn, tiền gốc
Probability Xác suất
Profit Lợi nhuận
Property Tài sản (quyền sở hữu tài sản)
Prospectus Bản cáo bạch
Pure risk Rủi ro thuần tuý
Real property Bất động sản
Recording method Phương pháp thay đổi bằng văn bản
Redating Thay đổi theo ngày khôi phục hiệu lực hợp đồng
Refund annuity Niên kim hoàn phí
Regional office Văn phòng khu vực
Registered plan Chương trình bảo hiểm đủ điều kiện miễn giảm thuế (được đăng ký)
Reinstatement Khôi phục hiệu lực hợp đồng
Reinsurance Tái bảo hiểm
Reinsurer Công ty tái bảo hiểm
Release Văn bản chấm dứt trách nhiệm bảo hiểm
Renewal premiums Phí bảo hiểm tái tục
Renewal provision Điều khoản tái tục
Retention limit Mức giữ lại
Retrocession Nhượng tái bảo hiểm
Retrospective review Đánh giá thực hiện hợp đồng
Revocable beneficiary Quyền thay đổi người thụ hưởng
Secondary beneficiary Người thụ hưởng hàng thứ hai
Self insurance Tự bảo hiểm
Settlement agreement Thỏa thuận thanh toán
Settlement option Lựa chọn thanh toán
Simple interest Lãi đơn
Social security An sinh (bảo đảm) xã hội
Sole proprietorship Doanh nghiệp một chủ sở hữu
Solvency Khả năng thanh toán
Speculative risk Rủi ro đầu cơ
Standard risk Rủi ro chuẩn
Statutory reserves Dự phòng bảo hiểm bắt buộc (theo luật)
Substandard risk Rủi ro vượt chuẩn
Successor payee Người được trả tiền bảo hiểm kế tiếp
Surplus Thặng dư (lợi nhuận)
Surrender charges Phí giải ước
Survivor benefit Quyền lợi đối với người còn sống
Term life insurance Bảo hiểm nhân thọ tử kỳ
Time clause Điều khoản đồng tử vong
Total disability Thương tật toàn bộ
Trust Tín thác
Trust beneficiary Người thụ hưởng tín thác
Trust fund Quỹ tín thác
Trustee Người được uỷ thác
Underwriting Đánh giá rủi ro
Utilization review Đánh giá dịch vụ y tế
Unilateral contract Hợp đồng đơn phương
Valid contract Hợp đồng hợp lệ
Valued contract Hợp đồng khoán
Variable annuity Niên kim biến đổi
Vested interest Quyền được đảm bảo
Vesting Quyền được đảm bảo
Void contract Hợp đồng vô hiệu
Waiting period Thời gian chờ
Warranty Bảo đảm
Withdrawal charge Phí giải ước
Withdrawal provision Điều khoản giải ước

500+ Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Bảo hiểm Insurance

Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Bảo hiểm

Từ vựng Nghĩa
Accident insurance bảo hiểm tai nạn
Accident frequency tần số tai nạn
Absolute assignment  Chuyển nhượng hoàn toàn
Accelerated death benefit rider Điều khoản riêng về trả trước quyền lợi bảo hiểm
Accidental death and dismemberment rider Điều khoản riêng về chết và thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn
Accidental death benefit Quyền lợi bảo hiểm bổ sung khi người bảo hiểm chết do tai nạn
Accumulated value Giá trị tích luỹ
Accumulation at interest dividend option Lựa chọn tích lũy lãi chia
Accumulation period Thời kỳ tích luỹ
Accumulation units Đơn vị tích lũy
Activity at work provision Điều khoản đang công tác
Activities of daily living Hoạt động thường ngày
Actuaries Định phí viên
AD&D Rider (accidental death and dismemberment rider) Điều khoản riêng về chết và tổn thất toàn bộ do tai nạn
Additional insured rider  Điều khoản riêng bổ sung người được bảo hiểm
Additional term insurance dividend option Lựa chọn sử dụng lãi chia để mua bảo hiểm tử kỳ
Adjustable life insurance Bảo hiểm nhân thọ có có thể điều chỉnh
Administrative services o­nly (ASO) contract Hợp đồng dịch vụ quản lý
Adverse selection – anti selection Lựa chọn đối nghịch (lựa chọn bất lợi)
Aggregate stop loss coverage Bảo hiểm vượt tổng mức bồi thường
Aleatory contract Hợp đồng may rủi
Allowable expensive Chi phí hợp lý
Annual return Doanh thu hàng năm
Annual statement Báo cáo năm
Annual renewable term (ART) insurance – yearly renewable term insurance Bảo hiểm từ kỳ tái tục hằng năm
APL provision – automatic premium loan provision Điều khoản cho vay phí tự động
Applicant  Người yêu cầu bảo hiểm
Assessment method Phương pháp định giá
Assets Tài sản
Automatic dividend option Lựa chọn tự động sử dụng lãi chia
Automatic nonforfeiture benefit Quyền lợi không thể tự động hủy bỏ
Basic medical expense coverage Bảo hiểm chi phí y tế cơ bản
Bilateral contract – unilateral contract  Hợp đồng song phương , hợp đồng đơn phương
Blended rating Định phí theo phương pháp tổng hợp
Block of policy Nhóm hợp đồng đồng nhất
Business continuation insurance plan Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh
Business overhead expense coverage Bảo hiểm chi phí kinh doanh

500+ Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Bảo hiểm Insurance

Học giao tiếp Tiếng Anh chuyên ngành Bảo hiểm cấp tốc, hiệu quả cao ở đâu? 

Chào mừng quý phụ huynh và các em học sinh đến với Times Edu – trung tâm đào tạo uy tín hàng đầu về Tiếng Anh giao tiếp và các chương trình học chuyên sâu. Chúng tôi tự hào giới thiệu chương trình đào tạo theo phương pháp cá nhân hóa, giúp học sinh phát triển toàn diện và đạt được thành tích tốt nhất trong học tập.

Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và sự tận tâm, chúng tôi cam kết đưa ra phương pháp giảng dạy tối ưu, tập trung vào nhu cầu riêng của từng học sinh. 

Tại Times Edu, chúng tôi sử dụng tài liệu học tập đạt tiêu chuẩn quốc tế, cùng với việc sử dụng công nghệ hiện đại, giúp các em học sinh tăng cường khả năng ghi nhớ và hiểu bài học.

Đặc biệt, chương trình đào tạo cá nhân hoá tại Times Edu còn giúp các em phát triển các kỹ năng mềm như tự tin giao tiếp, khả năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và tinh thần độc lập.

Hãy đến với Times Edu và trải nghiệm chương trình đào tạo theo phương pháp cá nhân hóa của chúng tôi để học tập hiệu quả và đạt được thành tích tốt nhất!

Times Edu 

Fanpage: Times Edu

Website: https://giasutienganhhanoi.com/ 

Tel: 0362038998

Địa chỉ: Tầng 2, Tòa Orange Space, 8 P. Tạ Quang Bửu, Bách Khoa, Hai Bà Trưng, Hà Nội

Times Edu 

Fanpage: Times Edu

Website: https://giasutienganhhanoi.com/

Tel: 0362038998

Địa chỉ: Tầng 2, Tòa Orange Space, 8 P. Tạ Quang Bửu, Bách Khoa, Hai Bà Trưng, Hà Nội

Đặt lịch học thử miễn phí với giảng viên


    CÓ THẺ BẠN QUAN TÂM

    349.000 

    SAT (Scholastic Aptitude Test)

    Sách Digital SAT Practice Questions 2024

    349.000 
    299.000 
    299.000 

    Sách Cambridge Primary Stage 3

    Sách Cambridge Primary Global Perspectives 3

    299.000 
    299.000 
    -20%
    592.296 
    XEM THÊM

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

      This will close in 0 seconds