TRƯỜNG CỦA CHÚNG TÔI ĐÃ MỞ
Gọi để có thông tin chi tiết
x

Từ vựng IELTS band 7.0+ theo 10 chủ đề HOT nhất

Từ Vựng Ielts Theo 10 Chủ đề

Từ vựng IELTS luôn là một trong những tiêu chí đánh giá quan trọng dành cho các bài thi kỹ năng trong IELTS. Nếu đối với Listening và Reading, nếu không có từ vựng bạn sẽ chẳng thể hiểu được nội dung bài nói, bài đọc để đưa ra câu trả lời chính xác. Đối với kỹ năng Speaking và Writing thì từ vựng đóng vai trò truyền đạt ý tưởng, dù ý tưởng của bạn có hay thế nào mà không thể diễn đạt qua từ vựng thì ý tưởng đó vẫn không thể truyền đạt đến người khác.

Đôi khi không phải sử dụng nhiều từ vựng khó C1, C2 mới có thể đạt điểm cao, chỉ cần có sự linh hoạt trong việc sử dụng các từ vựng, và đặc biệt là phải dùng từ “đúng, chính xác và phù hợp” với hoàn cảnh. Sau đây, Times Edu sẽ bật mí cho các bạn hơn 1000 từ vựng được phân chia theo chủ đề để có thể dễ dàng sử dụng và ôn tập cho bài thi IELTS 4 kỹ năng, đảm bảo sau khi học các chủ đề này, bạn có thể chinh phục mọi chủ đề quen thuộc nhất trong IELTS.

Xem thêm: Tài liệu học Writing từ 0 – 7.5

Từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Relationships (Mối quan hệ)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ / Giữ liên lạc
Lose touch with /luːz tʌtʃ wɪð/ Mất liên lạc với
Professional relationship /prəˈfeʃənl rɪˈleɪʃnʃɪp/ Mối quan hệ nghề nghiệp
Business partner /ˈbɪz.nɪs ˈpɑːt.nər/ Đối tác
Long-lasting friendship /ˌlɒŋ ˈlɑːstɪŋ ˈfrendʃɪp/ Tình bạn lâu dài
Distant relative /ˈdɪstənt ˈrelətɪv/ Họ hàng xa
Acquaintance /əˈkweɪntəns/ Người quen xã giao
Close friends /kləʊz frend/ Bạn thân thiết
Colleague /ˈkɒliːɡ/ Đồng nghiệp
Mistress /ˈmɪs.trəs/ Tình nhân
Engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ Đính hôn
Break-up /ˈbreɪkˌʌp/ Sự chia tay
Grow apart /ɡrəʊ əˈpɑːt/ Xa cách, không còn thân với ai đó nữa
A circle of friend /ə ˈsɜrkəl ʌv frɛnd/ Một nhóm bạn thân
Soulmate /soʊl meɪt/ Bạn tri kỷ

 

Từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Sports

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Aquatic sport /əˈkwætɪk spɔːt/ Các môn thể thao dưới nước
Sport event /spɔːt ɪˈvent/ Sự kiện thể thao
Governing body /ˈɡʌvənɪŋ ˈbɒdi/ Cơ quan chủ quản, cơ quan tổ chức
The first half /ðə fɜːst hɑːf/ Hiệp 1
The second half /ðə ˈsekənd hɑːf/ Hiệp 2
Host country /həʊst ˈkʌntri/ Nước chủ nhà
Friendly match /ˈfrendli mætʃ/ Trận đấu giao hữu
Break the record /breɪk ðə ˈrekɔːd/ Phá kỷ lục
Gold medal /ɡəʊld ˈmedl/ Huy chương vàng
Silver medal /ˈsɪlvə(r) ˈmedl/ Huy chương bạc
Bronze medal /brɒnz ˈmedl/ Huy chương đồng
Runner-up /’rʌnə ʌp/ Người, đội về nhì (trong trận chung kết)
Semi-final  /semi ‘fainl/ Bán kết
Solidarity /,sɔli’dæriti/ Sự đoàn kết

Từ vựng IELTS band 7.0+ theo 10 chủ đề HOT nhất

Từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Food (Ẩm thực)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Food intake  /fuːd ˈɪnteɪk/ Lượng thức ăn đưa vào
Home-cooked food /həʊm kʊk fuːd/ Thức ăn nhà làm
Perishable /ˈperɪʃəbl/ (Thức ăn) dễ hỏng
Imperishable /ɪmˈperɪʃəbl/ (Thức ăn) để lâu được
Preservative /prɪˈzɜːvətɪv/ Chất bảo quản
Additive /ˈædətɪv/ Chất phụ gia
Takeaway food /ˈteɪkəweɪ fuːd/ Thức ăn mang đi
Mouth-watering /ˈmaʊθ wɔːtərɪŋ/ Ngon khó cưỡng
Delectable /dɪˈlektəbl/ Ngon tuyệt
Insatiable  /ɪnˈseɪʃəbl/ Cảm thấy không đủ/Luôn thèm
Famished /ˈfæmɪʃt/ Rất đói
Condiment  /ˈkɒndɪmənt/ Gia vị
Gourmet food /ˈɡʊəmeɪ fuːd/ Đồ ăn hảo hạng
Plant-based /ˈplɑːnt beɪst/ Thuộc thực vật
Eye-catching  /ˈaɪ kætʃɪŋ/ Bắt mắt, thu hút
Flavour /ˈfleɪvə(r)/ Hương vị, mùi vị
Vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/ Người ăn chay

 

Từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Technology (Công nghệ)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Gadget /ˈɡædʒɪt/ Thiết bị điện tử
Internet security  /ˈɪntənet sɪˈkjʊərəti/ An ninh mạng
Technophile /ˈteknəʊfaɪl/ Người đam mê công nghệ
Social media /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ Mạng xã hội
Wireless hotspot /ˈwaɪələs ˈhɒtspɒt/ Điểm phát wifi
Cutting-edge  /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ Hiện đại, tiên tiến
Technological advance /ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːns/ Sự tiến bộ về mặt công nghệ
Computer age /kəmˈpjuːtə(r) eɪdʒ/ Thời đại máy tính
Forward (the message) /ˈfɔːwəd ðə ˈmesɪdʒ/ Chuyển tiếp (tin nhắn)
Boot up /buːt ʌp/ Khởi động, bật máy tính
High-spec (laptop) /haɪ spek/ Máy tính chất lượng cao
Browse (the Internet) /braʊz ðə ˈɪntənet/ Lướt web
Face-to-face meeting /ˌfeɪs tə ˈfeɪs ˈmiːtɪŋ/ Các cuộc gặp mặt trực tiếp
Video conferencing /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərənsɪŋ/ Họp qua video

 

Từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Work (Công việc)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ Bổ ích, đáng để là
Appointment /əˈpɔɪntmənt/ Buổi hẹn gặp
Redundancy /rɪˈdʌndənsi/ Sự thừa nhân sự
Dynamic /daɪˈnæmɪk/ năng động
Contract  /ˈkɒntrækt/ Hợp đồng
Qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ Bằng cấp
Maternity leave /məˈtɜːnəti liːv/ Nghỉ thai sản
Application form /æplɪ’keɪʃn fɔ:m/ đơn xin việc
Interview /’intəvju:/ phỏng vấn
Promotion  /prəˈməʊʃn/ Thăng chức
Holiday entitlement chế độ ngày nghỉ được hưởng
Salary  /ˈsæləri/ lương tháng
Wages  /weiʤs/ lương tuần
Director /di’rektə/ giám đốc

Từ vựng IELTS band 7.0+ theo 10 chủ đề HOT nhất

Từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Health (Sức khỏe)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Diagnose /ˈdaɪəɡnəʊz/ Chẩn đoán
Precaution /prɪˈkɔːʃn/ Sự đề phòng
Epidemic /ˌepɪˈdemɪk/ Dịch bệnh
Infection /ɪnˈfekʃn/ Bệnh nhiễm trùng
Rampant /ˈræmpənt/ Lây lan nhanh chóng
Nutrient  /ˈnjuːtriənt/ Chất dinh dưỡng
Dizziness /ˈdɪzinəs/ Sự chóng mặt
Digestive disorder /daɪˌdʒestɪv dɪsˈɔːdə(r)/ Rối loạn tiêu hóa
Food poisoning /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/ Ngộ độc thực phẩm
Dose (of medicine) /dəʊs/ Liều (thuốc)
Prescribe  /prɪˈskraɪb/ kê đơn
Deterioration /dɪˌtɪəriəˈreɪʃn/ Tình trạng trở nên tệ hơn
Disorder /dɪsˈɔːdə(r)/ Tình trạng rối loạn, không khỏe mạnh
Wound  /wuːnd/ Vết thương

 

Từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Personality (Tính cách)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Strict /strɪkt/ Nghiêm khắc
Persistent /pəˈsɪstənt/ Bền bỉ, dai dẳng
Feminine /ˈfemənɪn/ Nữ tính
Talkative /ˈtɔːkətɪv/ Nói nhiều
Sociable /ˈsəʊʃəbl/ Hoà đồng
Thoughtful /ˈθɔːtfl/ Ân cần, chu đáo
Aggressive /əˈɡresɪv/ Hung hăng
Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Tham vọng
Bad-tempered  /ˌbæd ˈtempəd/ Nóng tính
Self – centred /ˌselfˈsen.təd/ Tự cho mình là trung tâm
Self – effacing /ˌself.ɪˈfeɪ.sɪŋ/ Khiêm tốn
Trustworthy /ˈtrʌstˌwɜː.ði/ Đáng tin cậy
Extrovert /ˈek.strə.vɜːt/ Hướng ngoại
Introvert /ˈɪn.trə.vɜːt/ Hướng nội

 

Từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Music (Âm nhạc)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Harmony /ˈhɑːməni/ Hòa âm
Lyrics /ˈlɪrɪk/ Lời bài hát
Melody /ˈmelədi/ Giai điệu
Classic /ˈklæsɪk/ Nhạc cổ điển
Symphony /ˈsɪmfəni/ Nhạc giao hưởng
Composer  /kəmˈpəʊzə(r)/ Người sáng tác
Folk /fəʊk/ Nhạc dân ca
Band /bænd/ Ban nhạc
Audience /ˈɔːdiəns/ Khán giả
Performance /pəˈfɔːməns/ Màn trình diễn
Stage /steɪdʒ/ Sân khấu
Recording studio /rɪˈkɔːdɪŋ ˈstjuːdiəʊ/ Phòng thu
Duet  /djuˈet/ Song ca

 

Từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Shopping (Mua sắm)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Pricey /ˈpraɪsi/ Đắt đỏ
Reasonably (priced)  /ˈriːznəbli praɪs/: (Giá) hợp lý
Slash (price) /slæʃ praɪs/ Giảm (giá) sâu
Daily necessities /ˈdeɪli nəˈsesəti/ Nhu yếu phẩm hàng ngày
Pay in cash /peɪ ɪn kæʃ/ Trả bằng tiền mặt
Splurge  /splɜːdʒ/ Tiêu nhiều tiền vào việc mua sắm
Extravagant /ɪkˈstrævəɡənt/ Đắt đỏ, xa hoa
Tight budget /taɪt ˈbʌdʒɪt/ Túi tiền eo hẹp
Get into debt  /ɡet ˈɪntə det/ Nợ tiền
Fraudulent /ˈfrɔːdʒələnt/ Lừa đảo
Shopping centre /ˈʃɒpɪŋ ˈsentə(r)/ Trung tâm thương mại
Loyalty card  /ˈlɔɪəlti kɑːd/ Thẻ thành viên
Local shop /ˈləʊkl ʃɒp/ Cửa hàng địa phương

Từ vựng IELTS band 7.0+ theo 10 chủ đề HOT nhất

Từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Environment (Môi trường)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Contamination /kənˌtæmɪˈneɪʃn/ nhiễm độc
Greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/ Hiệu ứng nhà kính
Deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ Sự tàn phá rừng
Soil erosion /sɔɪl ɪˈrəʊʒn/ Xói mòn đất
Conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ Bảo tồn
Alternative energy /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈenədʒi/ Năng lượng thay thế
Temperatures soar /ˈtemprətʃə(r) sɔː(r)/ Sự tăng nhiệt độ, sự nóng lên
Ozone layer depletion /ˈəʊzəʊn leɪə(r) dɪˈpliːʃn/ Suy thoái tầng ozon
Eco-friendly /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ Thân thiện với môi trường
Wind farms /ˈwɪnd fɑːm/ Cánh đồng điện gió
Green taxes /ɡriːn tæks/ Thuế bảo vệ môi trường
Fossil fuel /ˈfɒsl fjuːəl/ Nhiên liệu hóa thạch
Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ Sự đa dạng sinh học
Sustainable development /səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ Phát triển bền vững

 

Ôn thi chứng chỉ IELTS 1-1 ở đâu hiệu quả cao? 

Chào mừng quý phụ huynh và các em học sinh đến với Times Edu – trung tâm đào tạo uy tín hàng đầu về chứng chỉ IELTS và các chứng chỉ quốc tế khác. Chúng tôi tự hào giới thiệu chương trình đào tạo theo phương pháp cá nhân hóa, giúp học sinh phát triển toàn diện và đạt được thành tích tốt nhất trong học tập.

Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và sự tận tâm, chúng tôi cam kết đưa ra phương pháp giảng dạy tối ưu, tập trung vào nhu cầu riêng của từng học sinh. 

Tại Times Edu, chúng tôi sử dụng tài liệu học tập đạt tiêu chuẩn quốc tế, cùng với việc sử dụng công nghệ hiện đại, giúp các em học sinh tăng cường khả năng ghi nhớ và hiểu bài học.

Đặc biệt, chương trình đào tạo cá nhân hoá tại Times Edu còn giúp các em phát triển các kỹ năng mềm như tự tin giao tiếp, khả năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và tinh thần độc lập.

Hãy đến với Times Edu và trải nghiệm chương trình đào tạo theo phương pháp cá nhân hóa của chúng tôi để học tập hiệu quả và đạt được thành tích tốt nhất!

Times Edu 

Fanpage: Times Edu

Website: https://giasutienganhhanoi.com/ 

Tel: 0362038998

Địa chỉ: Tầng 2, Tòa Orange Space, 8 P. Tạ Quang Bửu, Bách Khoa, Hai Bà Trưng, Hà Nội

Times Edu 

Fanpage: Times Edu

Website: https://giasutienganhhanoi.com/

Tel: 0362038998

Địa chỉ: Tầng 2, Tòa Orange Space, 8 P. Tạ Quang Bửu, Bách Khoa, Hai Bà Trưng, Hà Nội

Đặt lịch học thử miễn phí với giảng viên


    CÓ THẺ BẠN QUAN TÂM

    349.000 

    SAT (Scholastic Aptitude Test)

    Sách Digital SAT Practice Questions 2024

    349.000 
    299.000 
    299.000 

    Sách Cambridge Primary Stage 3

    Sách Cambridge Primary Global Perspectives 3

    299.000 
    299.000 
    -20%
    592.296 
    XEM THÊM

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

      This will close in 0 seconds